ICANKid
Tài liệu miễn phí

10 truyện cổ tích tiếng Anh hay và ý nghĩa nhất cho bé

Với những nhân vật sinh động, tình tiết dễ nhớ và bài học ý nghĩa, truyện cổ tích là một cách gần gũi để trẻ làm quen với tiếng Anh. Qua từng câu chuyện, con có thể khám phá từ vựng và mẫu câu trong ngữ cảnh cụ thể, đồng thời rèn luyện khả năng dự đoán, ghi nhớ và kể lại nội dung theo cách của riêng mình.

09/09/202626 phút đọc
260908_thumbnail.png
Chia sẻ bài viết

Những câu chuyện quen thuộc như Cinderella, Snow White hay Little Red Riding Hood càng giúp trẻ dễ hình dung diễn biến và tự tin tiếp cận phần tiếng Anh, ngay cả khi chưa hiểu hết từng từ.

Trong bài viết này, ICANKid giới thiệu 10 truyện cổ tích tiếng Anh được kể lại bằng ngôn ngữ đơn giản, kèm bản tiếng Việt để ba mẹ dễ dàng đọc và đồng hành cùng con tại nhà.

Vì sao trẻ nên học tiếng Anh qua truyện cổ tích?

Tiếp xúc với tiếng Anh trong ngữ cảnh

Khi đọc truyện, trẻ không chỉ nhìn thấy một từ đơn lẻ mà còn biết từ đó xuất hiện trong tình huống nào. Chẳng hạn, từ “forest” có thể được ghi nhớ dễ hơn khi gắn với hành trình đi qua khu rừng của Cô bé quàng khăn đỏ.

Làm quen với các mẫu câu tự nhiên

Truyện thiếu nhi thường sử dụng câu ngắn, cấu trúc lặp lại và cách diễn đạt dễ theo dõi. Việc nghe hoặc đọc lại nhiều lần giúp trẻ dần quen với cách sử dụng tiếng Anh mà không cần học thuộc máy móc.

Tạo cơ hội luyện nghe, đọc và nói

Từ một câu chuyện, trẻ có thể thực hành nhiều hoạt động khác nhau:

  • Nghe truyện hoặc lời kể.
  • Đọc theo từng câu ngắn.
  • Trả lời câu hỏi về nhân vật.
  • Kể lại câu chuyện bằng từ hoặc câu đơn giản.
  • Đóng vai và nói lời thoại của nhân vật.
Khuyến khích trí tưởng tượng và khả năng diễn đạt

Nhân vật và tình huống trong truyện tạo cơ hội để trẻ đưa ra nhận xét, dự đoán hoặc kể lại theo cách riêng. Điều quan trọng không phải là con nói hoàn hảo ngay từ đầu, mà là con sẵn sàng sử dụng tiếng Anh để thể hiện suy nghĩ.

Cách chọn truyện cổ tích tiếng Anh phù hợp cho bé

Không phải câu chuyện nổi tiếng nào cũng phù hợp với mọi trẻ. Ba mẹ có thể dựa vào một số tiêu chí sau:

  • Nội dung gần với sở thích và độ tuổi của con.
  • Phiên bản có độ dài vừa phải, đặc biệt với trẻ mới làm quen tiếng Anh.
  • Mỗi trang hoặc mỗi đoạn chỉ có một vài từ mới.
  • Có tranh minh họa hoặc audio để trẻ dễ hiểu nội dung.
  • Câu chuyện sử dụng nhiều cấu trúc và từ vựng lặp lại.
  • Nội dung đã được điều chỉnh phù hợp với trẻ em.
  • Với những truyện có chi tiết đáng sợ hoặc phức tạp, ba mẹ nên chọn phiên bản rút gọn dành riêng cho thiếu nhi và đọc trước khi giới thiệu cho con.

Dưới đây là 10 truyện cổ tích tiếng Anh cho bé được kể lại bằng ngôn ngữ đơn giản, kèm bản tiếng Việt để ba mẹ dễ dàng đồng hành cùng con.

1. Cinderella – Cô bé Lọ Lem

Cinderella - Cô bé Lọ Lem
Cinderella - Cô bé Lọ Lem

English version

Once upon a time, there was a kind girl named Cinderella. She lived with her stepmother and two stepsisters.

Her stepsisters wore beautiful dresses and spent their days having fun. Cinderella had to clean the house, cook the meals and do all the hard work. Although she was often tired, she remained gentle and kind.

One day, the king invited every young woman in the kingdom to a royal ball. Cinderella wanted to go, but her stepmother gave her more work and left for the palace with her two daughters.

Cinderella sat in the garden and cried. Suddenly, a fairy godmother appeared.

“Do not cry, Cinderella. You shall go to the ball,” she said.

With a wave of her magic wand, the fairy godmother turned a pumpkin into a carriage and gave Cinderella a beautiful dress and a pair of glass slippers.

“But remember,” the fairy warned, “the magic will end at midnight.”

At the ball, Cinderella danced with the prince. They were very happy together. When the clock began to strike twelve, Cinderella quickly ran away. In her hurry, she left one glass slipper behind.

The prince searched throughout the kingdom for the girl who could wear the slipper. When he arrived at Cinderella’s house, the slipper fit her perfectly.

The prince recognized Cinderella, and they were happily reunited.

Bản tiếng Việt

Ngày xửa ngày xưa, có một cô gái hiền hậu tên là Cinderella, hay còn gọi là Lọ Lem. Cô sống cùng mẹ kế và hai người chị gái.

Hai người chị thường mặc quần áo đẹp và vui chơi cả ngày. Trong khi đó, Cinderella phải dọn dẹp nhà cửa, nấu ăn và làm mọi công việc nặng nhọc. Dù thường xuyên mệt mỏi, cô vẫn luôn dịu dàng và tốt bụng.

Một ngày nọ, nhà vua mời tất cả các cô gái trẻ trong vương quốc đến dự dạ hội. Cinderella rất muốn tham gia, nhưng mẹ kế giao cho cô thêm nhiều việc rồi cùng hai người con gái đến cung điện.

Cinderella ngồi trong vườn và bật khóc. Đúng lúc ấy, một bà tiên đỡ đầu xuất hiện.

“Đừng khóc, Cinderella. Con cũng sẽ được đến dạ hội,” bà nói.

Bằng một cái vẫy đũa thần, bà tiên biến quả bí ngô thành cỗ xe, đồng thời tặng Cinderella một chiếc váy lộng lẫy và đôi giày thủy tinh.

“Nhưng con hãy nhớ, phép thuật sẽ biến mất vào lúc nửa đêm,” bà tiên dặn.

Tại dạ hội, Cinderella khiêu vũ cùng hoàng tử. Hai người đã có khoảng thời gian rất vui vẻ. Khi đồng hồ bắt đầu điểm mười hai giờ, Cinderella vội vàng chạy khỏi cung điện và vô tình đánh rơi một chiếc giày thủy tinh.

Hoàng tử đi khắp vương quốc để tìm cô gái có thể đi vừa chiếc giày. Khi đến nhà Cinderella, chàng nhận ra chiếc giày vừa vặn với cô.

Hoàng tử nhận ra Cinderella và hai người vui mừng gặp lại nhau.

2. Snow White and the Seven Dwarfs – Nàng Bạch Tuyết và bảy chú lùn

Snow White and the Seven Dwarfs – Nàng Bạch Tuyết và bảy chú lùn
Snow White and the Seven Dwarfs – Nàng Bạch Tuyết và bảy chú lùn

English version

Once upon a time, there was a princess named Snow White. She was kind and gentle, but her stepmother, the queen, was jealous of her beauty.

Every day, the queen asked her magic mirror, “Who is the fairest of them all?”

For many years, the mirror answered that the queen was the fairest. One day, however, the mirror said, “Snow White is the fairest of them all.”

The queen became very angry. Snow White had to leave the palace and run into the forest. After walking for a long time, she found a small cottage.

Inside the cottage were seven little chairs, seven little bowls and seven little beds. Snow White was tired, so she fell asleep.

That evening, seven dwarfs returned home from work. They were surprised to find Snow White in their cottage. After hearing her story, they invited her to stay with them.

When the queen learned that Snow White was still alive, she disguised herself as an old woman and offered Snow White a poisoned apple. Snow White took one bite and fell into a deep sleep.

The seven dwarfs were very sad. Some time later, a prince who had heard about Snow White came to the cottage. With the help of the prince and her friends, Snow White finally woke up.

Snow White thanked the seven dwarfs for their kindness and began a new, peaceful life.

Bản tiếng Việt

Ngày xửa ngày xưa, có một nàng công chúa tên là Snow White, hay còn gọi là Bạch Tuyết. Nàng hiền hậu và dịu dàng, nhưng hoàng hậu – mẹ kế của nàng – lại ghen tị với vẻ đẹp của nàng.

Mỗi ngày, hoàng hậu đều hỏi chiếc gương thần:

“Gương kia ngự ở trên tường, thế gian ai đẹp được dường như ta?”

Trong nhiều năm, chiếc gương luôn trả lời rằng hoàng hậu là người đẹp nhất. Nhưng một ngày nọ, gương thần nói Bạch Tuyết mới là người đẹp nhất.

Hoàng hậu vô cùng tức giận. Bạch Tuyết phải rời khỏi cung điện và chạy vào rừng. Sau một quãng đường dài, nàng tìm thấy một căn nhà nhỏ.

Trong nhà có bảy chiếc ghế nhỏ, bảy chiếc bát nhỏ và bảy chiếc giường nhỏ. Vì quá mệt, Bạch Tuyết nằm xuống và ngủ thiếp đi.

Tối hôm đó, bảy chú lùn trở về sau một ngày làm việc. Họ rất ngạc nhiên khi nhìn thấy Bạch Tuyết. Sau khi nghe nàng kể lại câu chuyện, bảy chú lùn đồng ý để nàng ở cùng.

Khi biết Bạch Tuyết vẫn còn sống, hoàng hậu cải trang thành một bà lão và mang đến cho nàng một quả táo có độc. Bạch Tuyết vừa cắn một miếng đã rơi vào giấc ngủ sâu.

Bảy chú lùn vô cùng buồn bã. Một thời gian sau, một hoàng tử nghe kể về Bạch Tuyết và tìm đến căn nhà. Nhờ sự giúp đỡ của hoàng tử và những người bạn, Bạch Tuyết cuối cùng cũng tỉnh lại.

Nàng cảm ơn bảy chú lùn vì lòng tốt của họ và bắt đầu một cuộc sống mới bình yên.

3. Little Red Riding Hood – Cô bé quàng khăn đỏ

Little Red Riding Hood – Cô bé quàng khăn đỏ
Little Red Riding Hood – Cô bé quàng khăn đỏ

English version

Once upon a time, there was a little girl who always wore a red hood. Everyone called her Little Red Riding Hood.

One morning, her mother gave her a basket of food.

“Please take this basket to Grandma,” her mother said. “Stay on the path and do not talk to strangers.”

Little Red Riding Hood walked through the forest. On the way, she met a wolf.

“Where are you going?” the wolf asked.

“I am going to visit my grandmother,” the girl replied.

The wolf suggested that she pick some flowers. While Little Red Riding Hood was looking for flowers, the wolf ran ahead to Grandma’s house.

When Little Red Riding Hood arrived, she noticed that her grandmother looked strange.

“Grandma, what big ears you have!”

“All the better to hear you with,” said the wolf.

“Grandma, what big eyes you have!”

“All the better to see you with.”

“Grandma, what big teeth you have!”

“All the better to eat you with!”

Just then, a woodcutter nearby heard Little Red Riding Hood’s cry. He rushed into the house and chased the wolf away. Grandma and Little Red Riding Hood were safe.

From that day on, Little Red Riding Hood remembered her mother’s advice. She stayed on the path and never shared personal information with strangers.

Bản tiếng Việt

Ngày xửa ngày xưa, có một cô bé luôn đội chiếc khăn choàng màu đỏ. Vì vậy, mọi người gọi cô là Cô bé quàng khăn đỏ.

Một buổi sáng, mẹ đưa cho cô một giỏ thức ăn.

“Con hãy mang giỏ này đến cho bà nhé,” mẹ nói. “Hãy đi đúng đường và đừng nói chuyện với người lạ.”

Cô bé quàng khăn đỏ đi qua khu rừng. Trên đường, cô gặp một con sói.

“Cô bé đang đi đâu vậy?” con sói hỏi.

“Cháu đang đến thăm bà,” cô bé trả lời.

Con sói gợi ý cô hái một ít hoa tặng bà. Trong lúc Cô bé quàng khăn đỏ mải tìm hoa, con sói chạy thật nhanh đến nhà bà trước.

Khi đến nơi, Cô bé quàng khăn đỏ nhận thấy bà của mình trông rất khác.

“Bà ơi, sao tai bà to thế?”

“Tai bà to để nghe cháu rõ hơn,” con sói trả lời.

“Bà ơi, sao mắt bà to thế?”

“Mắt bà to để nhìn cháu rõ hơn.”

“Bà ơi, sao răng bà to thế?”

“Răng bà to để ăn thịt cháu!”

Đúng lúc ấy, một bác tiều phu ở gần đó nghe thấy tiếng kêu của cô bé. Bác chạy vào nhà và đuổi con sói đi. Bà và Cô bé quàng khăn đỏ đều được an toàn.

Từ đó, cô bé luôn ghi nhớ lời mẹ dặn. Cô đi đúng đường và không chia sẻ thông tin cá nhân với người lạ.

4. The Three Little Pigs – Ba chú heo con

The Three Little Pigs – Ba chú heo con
The Three Little Pigs – Ba chú heo con

English version

Once upon a time, three little pigs left their mother’s home to build houses of their own.

The first pig built a house of straw. It was quick and easy to build.

The second pig built a house of wood. It took more time, but he thought it was strong enough.

The third pig worked carefully and built a house of bricks. His brothers laughed because the work took a long time.

One day, a hungry wolf came to the first house.

“Little pig, let me come in!” he shouted.

“No!” answered the pig.

“Then I’ll huff, and I’ll puff, and I’ll blow your house down!”

The wolf blew down the straw house. The first pig ran to the second pig’s wooden house, but the wolf blew that house down too.

Both pigs hurried to their brother’s brick house. The wolf huffed and puffed again and again, but the house remained standing.

Finally, the tired wolf gave up and left. The three pigs were safe.

The first two pigs understood why their brother had worked so carefully. Together, they built strong brick houses of their own.

Bản tiếng Việt

Ngày xửa ngày xưa, ba chú heo con rời khỏi nhà mẹ để tự xây những ngôi nhà của riêng mình.

Chú heo thứ nhất làm một ngôi nhà bằng rơm. Ngôi nhà được hoàn thành rất nhanh và dễ dàng.

Chú heo thứ hai xây nhà bằng gỗ. Công việc mất nhiều thời gian hơn, nhưng chú cho rằng ngôi nhà đã đủ chắc chắn.

Chú heo thứ ba cẩn thận xây một ngôi nhà bằng gạch. Hai người anh cười chú vì công việc kéo dài quá lâu.

Một ngày nọ, một con sói đói bụng tìm đến ngôi nhà bằng rơm.

“Heo con, hãy mở cửa cho ta vào!” con sói hét lên.

“Không!” chú heo trả lời.

“Vậy ta sẽ lấy hơi và thổi bay ngôi nhà của ngươi!”

Con sói thổi đổ ngôi nhà bằng rơm. Chú heo thứ nhất chạy sang ngôi nhà gỗ của người anh em, nhưng con sói cũng thổi đổ ngôi nhà đó.

Hai chú heo vội chạy đến ngôi nhà gạch của người em. Con sói liên tục lấy hơi và cố gắng thổi, nhưng ngôi nhà vẫn đứng vững.

Cuối cùng, con sói mệt mỏi và bỏ đi. Ba chú heo đều được an toàn.

Hai chú heo đầu tiên đã hiểu vì sao người em lại làm việc cẩn thận đến vậy. Sau đó, cả ba cùng nhau xây thêm những ngôi nhà gạch chắc chắn.

5. Goldilocks and the Three Bears – Cô bé Goldilocks và ba chú gấu

Goldilocks and the Three Bears – Cô bé Goldilocks và ba chú gấu   Drag
Goldilocks and the Three Bears – Cô bé Goldilocks và ba chú gấu

English version

Once upon a time, three bears lived in a little house in the forest. There was a father bear, a mother bear and a baby bear.

One morning, they made porridge for breakfast. Because the porridge was too hot, the bears went for a walk while it cooled.

A girl named Goldilocks came to their house. She knocked on the door, but no one answered. Then she opened the door and walked inside.

Goldilocks saw three bowls of porridge. The first bowl was too hot, and the second was too cold. The third bowl was just right, so she ate it all.

Next, she tried three chairs. The first was too big, the second was also uncomfortable, but the third was just right. Unfortunately, the little chair broke.

Goldilocks went upstairs and found three beds. She tried each one before falling asleep in Baby Bear’s bed.

When the bears returned, they saw that someone had eaten their porridge and tried their chairs. Upstairs, they found Goldilocks asleep.

Goldilocks woke up and was surprised to see the bears. She apologized for entering their home and touching their things without permission. Then she returned home and promised to respect other people’s homes and belongings.

Bản tiếng Việt

Ngày xửa ngày xưa, có ba chú gấu sống trong một ngôi nhà nhỏ giữa rừng. Đó là gấu bố, gấu mẹ và gấu con.

Một buổi sáng, gia đình gấu nấu cháo cho bữa sáng. Vì cháo còn quá nóng, họ ra ngoài đi dạo trong lúc chờ cháo nguội.

Một cô bé tên là Goldilocks đi ngang qua ngôi nhà. Cô gõ cửa nhưng không có ai trả lời. Sau đó, cô tự mở cửa và bước vào trong.

Goldilocks nhìn thấy ba bát cháo. Bát đầu tiên quá nóng, bát thứ hai lại quá lạnh. Bát thứ ba vừa miệng nên cô ăn hết.

Tiếp theo, cô thử ngồi lên ba chiếc ghế. Chiếc thứ nhất quá lớn, chiếc thứ hai cũng không thoải mái, còn chiếc thứ ba vừa vặn. Nhưng chiếc ghế nhỏ bất ngờ bị gãy.

Goldilocks đi lên tầng trên và nhìn thấy ba chiếc giường. Sau khi thử từng chiếc, cô nằm ngủ trên giường của gấu con.

Khi gia đình gấu trở về, họ nhận ra có người đã ăn cháo và ngồi lên ghế của mình. Lên đến phòng ngủ, họ nhìn thấy Goldilocks đang ngủ.

Goldilocks thức dậy và giật mình khi nhìn thấy ba chú gấu. Cô xin lỗi vì đã tự ý vào nhà và sử dụng đồ đạc khi chưa được cho phép. Sau đó, cô trở về nhà và hứa sẽ tôn trọng không gian cũng như đồ dùng của người khác.

6. Jack and the Beanstalk – Jack và cây đậu thần

Jack and the Beanstalk – Jack và cây đậu thần
Jack and the Beanstalk – Jack và cây đậu thần

English version

Once upon a time, a boy named Jack lived with his mother. They were poor and had only one cow.

One day, Jack’s mother asked him to take the cow to the market. On the way, Jack met an old man who offered him some magic beans in exchange for the cow.

Jack agreed and brought the beans home. His mother was upset because the family needed money, not beans. She threw the beans out of the window.

The next morning, Jack discovered a giant beanstalk reaching into the clouds. He climbed it and found a castle in the sky.

A giant lived inside the castle. Jack was frightened, but he also discovered that the giant had taken many valuable things from families in the village.

Jack carefully recovered some of the villagers’ belongings and climbed down the beanstalk. When the giant chased him, Jack called for help. The villagers worked together to stop the giant and protect their homes.

Jack returned everything he had recovered. He also apologized to his mother for exchanging the cow without asking her.

From then on, Jack thought carefully before making important decisions and worked with his mother to build a better life.

Bản tiếng Việt

Ngày xửa ngày xưa, có một cậu bé tên là Jack sống cùng mẹ. Gia đình rất nghèo và tài sản duy nhất của họ là một con bò.

Một ngày nọ, mẹ nhờ Jack mang bò ra chợ bán. Trên đường đi, Jack gặp một ông lão đề nghị đổi những hạt đậu thần lấy con bò.

Jack đồng ý và mang số đậu về nhà. Mẹ cậu rất buồn vì gia đình đang cần tiền chứ không cần những hạt đậu. Bà ném chúng ra ngoài cửa sổ.

Sáng hôm sau, Jack phát hiện một cây đậu khổng lồ đã mọc cao xuyên qua những đám mây. Cậu trèo lên và tìm thấy một tòa lâu đài trên trời.

Một người khổng lồ sống trong lâu đài. Jack rất sợ hãi, nhưng cậu cũng phát hiện người khổng lồ đang giữ nhiều đồ vật quý giá đã lấy từ các gia đình trong làng.

Jack cẩn thận lấy lại một số đồ vật của dân làng rồi trèo xuống cây đậu. Khi người khổng lồ đuổi theo, Jack gọi mọi người giúp đỡ. Dân làng cùng nhau ngăn người khổng lồ và bảo vệ ngôi nhà của mình.

Jack trả lại tất cả những món đồ đã tìm được. Cậu cũng xin lỗi mẹ vì đã tự ý đổi con bò mà không hỏi ý kiến bà.

Từ đó, Jack luôn suy nghĩ cẩn thận trước những quyết định quan trọng và cùng mẹ làm việc để xây dựng cuộc sống tốt đẹp hơn.

7. The Ugly Duckling – Chú vịt con xấu xí

The Ugly Duckling – Chú vịt con xấu xí
The Ugly Duckling – Chú vịt con xấu xí

English version

Once upon a time, a mother duck waited for her eggs to hatch. One by one, little yellow ducklings came out. The final egg was larger than the others.

When it opened, a grey duckling appeared. He looked different from his brothers and sisters.

Some animals laughed at him and called him ugly. The little duckling felt lonely, so he left the farm to find a place where he would be accepted.

He travelled through fields, forests and ponds. The winter was long and cold, but the duckling did not give up.

When spring arrived, he saw some beautiful white birds swimming on a lake. They were swans. The duckling wanted to meet them, even though he was afraid they might reject him.

As he moved towards the lake, he looked down and saw his reflection in the water. He was no longer a small grey duckling. He had grown into a beautiful swan.

The other swans welcomed him warmly. The young swan finally understood that being different did not mean there was something wrong with him. He had simply needed time to grow and discover who he was.

Bản tiếng Việt

Ngày xửa ngày xưa, vịt mẹ kiên nhẫn chờ những quả trứng nở. Từng chú vịt con màu vàng lần lượt chui ra. Quả trứng cuối cùng lớn hơn những quả còn lại.

Khi vỏ trứng mở ra, một chú vịt con màu xám xuất hiện. Chú trông khác với tất cả anh chị em của mình.

Một số con vật cười nhạo và gọi chú là xấu xí. Vịt con cảm thấy cô đơn nên quyết định rời khỏi trang trại để tìm một nơi chấp nhận mình.

Chú đi qua những cánh đồng, khu rừng và ao hồ. Mùa đông kéo dài và lạnh giá, nhưng chú vịt con vẫn không bỏ cuộc.

Khi mùa xuân đến, chú nhìn thấy những con chim trắng xinh đẹp đang bơi trên hồ. Đó là những con thiên nga. Chú muốn đến làm quen dù lo sợ rằng chúng cũng sẽ xua đuổi mình.

Khi tiến đến gần mặt hồ, chú cúi xuống và nhìn thấy hình ảnh phản chiếu dưới nước. Chú không còn là chú vịt con nhỏ bé màu xám nữa. Chú đã trưởng thành và trở thành một con thiên nga xinh đẹp.

Những con thiên nga khác vui vẻ chào đón chú. Lúc ấy, chú mới hiểu rằng khác biệt không có nghĩa là có điều gì đó không ổn. Chú chỉ cần thời gian để trưởng thành và khám phá bản thân.

8. Rapunzel – Công chúa tóc mây

Rapunzel – Công chúa tóc mây
Rapunzel – Công chúa tóc mây

English version

Once upon a time, a girl named Rapunzel lived in a tall tower deep in the forest. The tower had no door and only one small window at the top.

Rapunzel had very long golden hair. Whenever the woman who kept her in the tower wanted to enter, she called, “Rapunzel, let down your hair.”

Rapunzel dreamed of leaving the tower and seeing the world. Every year, she watched beautiful lights floating in the night sky and wondered where they came from.

One day, a young traveller heard Rapunzel singing. He followed her voice and discovered the tower. When he learned that Rapunzel wanted to explore the world, he offered to help.

Rapunzel was afraid because she had never left the tower. However, she decided to be brave and take the first step.

After leaving, Rapunzel discovered forests, rivers, villages and many kind people. She also learned that the lights she had seen each year were lanterns sent into the sky by people who hoped she would one day return home.

Rapunzel finally found her family. She chose to continue learning about the world while staying connected to the people who loved her.

Bản tiếng Việt

Ngày xửa ngày xưa, một cô gái tên là Rapunzel sống trong tòa tháp cao nằm sâu giữa khu rừng. Tòa tháp không có cửa ra vào và chỉ có một ô cửa sổ nhỏ trên đỉnh.

Rapunzel có mái tóc vàng rất dài. Mỗi khi người phụ nữ giữ cô trong tháp muốn đi lên, bà gọi:

“Rapunzel, hãy thả tóc xuống!”

Rapunzel luôn mơ ước được rời khỏi tòa tháp và khám phá thế giới. Mỗi năm, cô nhìn thấy những ánh sáng xinh đẹp bay trên bầu trời đêm và tự hỏi chúng đến từ đâu.

Một ngày nọ, một chàng trai trẻ nghe thấy tiếng hát của Rapunzel. Chàng đi theo âm thanh và tìm thấy tòa tháp. Khi biết Rapunzel muốn khám phá thế giới bên ngoài, chàng đề nghị giúp đỡ.

Rapunzel rất lo lắng vì cô chưa từng rời khỏi tòa tháp. Dù vậy, cô quyết định can đảm bước đi bước đầu tiên.

Sau khi ra ngoài, Rapunzel được nhìn thấy những khu rừng, dòng sông, ngôi làng và gặp gỡ nhiều người tốt bụng. Cô cũng biết rằng những ánh sáng mình nhìn thấy mỗi năm là những chiếc đèn lồng được thả lên trời bởi những người luôn hy vọng cô sẽ trở về.

Cuối cùng, Rapunzel tìm thấy gia đình. Cô tiếp tục khám phá và học hỏi về thế giới, đồng thời trân trọng những người luôn yêu thương mình.

9. The Gingerbread Man – Người bánh gừng

The Gingerbread Man – Người bánh gừng
The Gingerbread Man – Người bánh gừng

English version

Once upon a time, an old woman baked a gingerbread man. She gave him two eyes, a smiling mouth and three little buttons.

As soon as she opened the oven, the Gingerbread Man jumped out and ran through the door.

“Stop!” cried the old woman.

But the Gingerbread Man laughed and called, “Run, run, as fast as you can! You can’t catch me. I’m the Gingerbread Man!”

He ran past a farmer, a cow and a horse. They all tried to catch him, but he was too fast.

Soon, the Gingerbread Man reached a wide river. He could not swim and did not know how to cross.

A fox appeared and offered to carry him. At first, the Gingerbread Man did not trust the fox. He remembered that running quickly had helped him escape before, but speed alone could not solve every problem.

Instead of immediately climbing onto the fox’s back, he stopped to think. Then he called the farmer, the cow and the horse. Together, they found a small bridge farther down the river.

The Gingerbread Man crossed safely. He also apologized for teasing everyone who had tried to stop him.

From then on, he remained energetic and adventurous, but he learned to listen, think carefully and ask for help when he needed it.

Bản tiếng Việt

Ngày xửa ngày xưa, một bà lão làm một chiếc bánh gừng hình người. Bà tạo cho chiếc bánh hai mắt, một khuôn miệng đang cười và ba chiếc cúc nhỏ.

Ngay khi bà mở lò nướng, Người bánh gừng nhảy ra ngoài rồi chạy qua cửa.

“Dừng lại!” bà lão gọi.

Nhưng Người bánh gừng vừa cười vừa nói:

“Hãy chạy đi, chạy nhanh hết sức! Mọi người không thể bắt được tôi đâu. Tôi là Người bánh gừng!”

Cậu chạy qua một bác nông dân, một con bò và một con ngựa. Tất cả đều cố gắng bắt cậu nhưng cậu chạy quá nhanh.

Chẳng bao lâu sau, Người bánh gừng đến bên một dòng sông rộng. Cậu không biết bơi và cũng không biết phải sang bờ bên kia bằng cách nào.

Một con cáo xuất hiện và đề nghị chở cậu qua sông. Ban đầu, Người bánh gừng không tin tưởng con cáo. Cậu nhận ra rằng chạy nhanh từng giúp mình thoát khỏi nhiều tình huống, nhưng tốc độ không thể giải quyết mọi vấn đề.

Thay vì lập tức trèo lên lưng cáo, cậu dừng lại suy nghĩ. Sau đó, cậu gọi bác nông dân, con bò và con ngựa. Mọi người cùng tìm thấy một cây cầu nhỏ ở phía dưới dòng sông.

Người bánh gừng sang sông an toàn. Cậu cũng xin lỗi vì đã trêu chọc những người từng cố gắng ngăn mình lại.

Từ đó, Người bánh gừng vẫn luôn năng động và thích khám phá, nhưng cậu đã biết lắng nghe, suy nghĩ cẩn thận và nhờ người khác giúp đỡ khi cần thiết.

10. The Elves and the Shoemaker – Những chú yêu tinh và bác thợ đóng giày

The Elves and the Shoemaker – Những chú yêu tinh và bác thợ đóng giày
The Elves and the Shoemaker – Những chú yêu tinh và bác thợ đóng giày

English version

Once upon a time, a kind shoemaker lived with his wife. He worked hard, but very few people came to buy his shoes.

One evening, the shoemaker had only enough leather to make one pair of shoes. He cut the leather and left it on his worktable, planning to finish the shoes the next morning.

When he woke up, he found a beautiful pair of shoes on the table. The stitches were small and neat, and the shoes were perfectly made.

A customer entered the shop and liked the shoes so much that he paid more than the usual price. The shoemaker used the money to buy enough leather for two more pairs.

Again, he cut the leather before going to bed. The next morning, two finished pairs of shoes were waiting on the table.

This continued for several nights. The shoemaker and his wife wanted to know who was helping them, so they stayed awake and hid in the workshop.

At midnight, two little elves appeared. They worked quickly and carefully until all the shoes were finished.

The shoemaker and his wife were grateful. They made warm clothes and tiny shoes for the elves and placed the gifts on the table.

When the elves discovered the gifts, they were delighted. The shoemaker’s business gradually improved, and he always remembered the kindness he had received. Whenever someone else needed help, he was ready to offer it.

Bản tiếng Việt

Ngày xửa ngày xưa, có một bác thợ đóng giày tốt bụng sống cùng vợ. Bác làm việc chăm chỉ nhưng có rất ít người đến mua giày.

Một buổi tối, bác chỉ còn đủ da để làm một đôi giày. Bác cắt sẵn các miếng da rồi đặt trên bàn, dự định sáng hôm sau sẽ hoàn thành.

Khi thức dậy, bác nhìn thấy một đôi giày rất đẹp trên bàn. Từng đường khâu đều nhỏ và ngay ngắn, còn đôi giày được làm vô cùng cẩn thận.

Một vị khách bước vào cửa hàng và yêu thích đôi giày đến mức trả nhiều hơn mức giá thông thường. Bác thợ dùng số tiền đó để mua đủ da làm thêm hai đôi giày.

Một lần nữa, bác cắt da trước khi đi ngủ. Sáng hôm sau, hai đôi giày hoàn chỉnh đã được đặt ngay ngắn trên bàn.

Điều kỳ lạ ấy tiếp tục diễn ra trong nhiều đêm. Bác thợ đóng giày và vợ muốn biết ai đang giúp đỡ mình nên quyết định thức khuya và trốn trong xưởng.

Đúng nửa đêm, hai chú yêu tinh nhỏ xuất hiện. Họ làm việc nhanh chóng và cẩn thận cho đến khi tất cả những đôi giày được hoàn thành.

Bác thợ và vợ vô cùng biết ơn. Họ may quần áo ấm, làm những đôi giày nhỏ rồi đặt các món quà trên bàn.

Khi phát hiện những món quà, hai chú yêu tinh rất vui. Công việc của bác thợ đóng giày dần trở nên thuận lợi hơn. Bác luôn ghi nhớ lòng tốt mình từng nhận được và sẵn sàng giúp đỡ khi người khác cần.

Cùng con khám phá tiếng Anh qua những câu chuyện quen thuộc

Mỗi câu chuyện trên không chỉ mở ra một thế giới giàu trí tưởng tượng mà còn giúp trẻ tiếp xúc với tiếng Anh trong ngữ cảnh cụ thể. Ba mẹ có thể cùng con đọc bản tiếng Anh trước, đối chiếu với bản tiếng Việt khi cần và quay lại câu chuyện vào những lần sau. Con không cần hiểu hết hay đọc thật chính xác ngay từ đầu; điều quan trọng là được lắng nghe, khích lệ và có cơ hội thực hành từng bước.

Hy vọng tuyển tập 10 truyện cổ tích tiếng Anh cho bé sẽ mang đến cho gia đình những giờ đọc sách gần gũi và thú vị. Nếu ba mẹ muốn tìm thêm những cách học nhẹ nhàng để cùng con duy trì hứng thú với tiếng Anh mỗi ngày, hãy ghé thăm chuyên mục Cẩm nang học tập cùng con của ICANKid nhé.

Contact Us