ICANKid
Tài liệu miễn phí

100+ câu đố vui tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề (có đáp án)

Câu đố vui tiếng Anh cho trẻ em là một cách đơn giản để biến thời gian ôn tập thành hoạt động vừa học vừa chơi. Khi nghe câu hỏi, tìm từ khóa và đoán đáp án, trẻ có thêm cơ hội củng cố từ vựng, luyện nghe hiểu và tập trả lời bằng những câu tiếng Anh ngắn trong ngữ cảnh cụ thể.

18/09/202623 phút đọc
260916_thumbnail.png
Chia sẻ bài viết

Dưới đây là 110 câu đố được chia theo 10 chủ đề gần gũi với học sinh tiểu học. Mỗi câu có phần dịch nghĩa và đáp án để ba mẹ thuận tiện đồng hành, kể cả khi chưa tự tin về tiếng Anh. Ba mẹ nên đọc câu đố trước, cho con thời gian suy nghĩ và chỉ mở phần dịch hoặc đáp án khi con cần gợi ý.

Cách chơi câu đố tiếng Anh cùng con

  • - Chọn 5-10 câu phù hợp với độ tuổi và chủ đề con đang học.
  • - Đọc câu đố bằng tiếng Anh chậm rãi. Có thể dùng hình ảnh, cử chỉ hoặc nhấn mạnh từ khóa để gợi ý.
  • - Khuyến khích con trả lời bằng một câu trọn vẹn như “It is a rabbit” hoặc “I think it is a rabbit”.
  • - Nếu con chưa đoán được, hãy đọc bản dịch hoặc đưa ra hai lựa chọn thay vì nói đáp án ngay.
  • - Không cần sửa mọi lỗi khi con đang nói. Ba mẹ có thể nhắc lại câu đúng một cách tự nhiên để con nghe và thử lại.

1. Câu đố tiếng Anh về con vật

Câu đố tiếng Anh về con vật
Câu đố tiếng Anh về con vật

Những câu đố về con vật giúp trẻ ôn từ vựng qua đặc điểm, âm thanh và môi trường sống quen thuộc.

Câu 1. I have long ears, a short tail, and I love carrots. What am I?

Nghĩa: Tôi có đôi tai dài, chiếc đuôi ngắn và rất thích cà rốt. Tôi là con gì?

Đáp án: A rabbit - Con thỏ

Câu 2. I am big and gray. I have a long trunk. What am I?

Nghĩa: Tôi to lớn, màu xám và có một chiếc vòi dài. Tôi là con gì?

Đáp án: An elephant - Con voi

Câu 3. I am black and white, and I look like a horse. What am I?

Nghĩa: Tôi có màu đen trắng và trông giống một chú ngựa. Tôi là con gì?

Đáp án: A zebra - Ngựa vằn

Câu 4. I have a very long neck and eat leaves from tall trees. What am I?

Nghĩa: Tôi có chiếc cổ rất dài và ăn lá trên những cây cao. Tôi là con gì?

Đáp án: A giraffe - Hươu cao cổ

Câu 5. I live in water, have eight arms, and can spray ink. What am I?

Nghĩa: Tôi sống dưới nước, có tám xúc tu và có thể phun mực. Tôi là con gì?

Đáp án: An octopus - Bạch tuộc

Câu 6. I say 'moo' and give people milk. What am I?

Nghĩa: Tôi kêu 'moo' và cho con người sữa. Tôi là con gì?

Đáp án: A cow - Con bò

Câu 7. I am small and green. I can jump and live near a pond. What am I?

Nghĩa: Tôi nhỏ, màu xanh, có thể nhảy và sống gần ao. Tôi là con gì?

Đáp án: A frog - Con ếch

Câu 8. I carry my house on my back and move very slowly. What am I?

Nghĩa: Tôi mang ngôi nhà trên lưng và di chuyển rất chậm. Tôi là con gì?

Đáp án: A snail - Con ốc sên

Câu 9. I sleep during the day and fly at night. What am I?

Nghĩa: Tôi ngủ vào ban ngày và bay vào ban đêm. Tôi là con gì?

Đáp án: A bat - Con dơi

Câu 10. I waddle, swim, and say 'quack'. What am I?

Nghĩa: Tôi đi lạch bạch, biết bơi và kêu 'quack'. Tôi là con gì?

Đáp án: A duck - Con vịt

Câu 11. I have a mane and a loud roar. People call me the king of the jungle. What am I?

Nghĩa: Tôi có bờm và tiếng gầm lớn. Mọi người gọi tôi là chúa sơn lâm. Tôi là con gì?

Đáp án: A lion - Sư tử

2. Câu đố tiếng Anh về trái cây và đồ ăn

Câu đố tiếng Anh về trái cây và đồ ăn
Câu đố tiếng Anh về trái cây và đồ ăn

Trẻ có thể đoán tên món ăn và trái cây dựa trên màu sắc, hình dáng, mùi vị hoặc cách sử dụng.

Câu 12. I am yellow, long, and monkeys like me. What am I?

Nghĩa: Tôi màu vàng, dài và được những chú khỉ yêu thích. Tôi là quả gì?

Đáp án: A banana - Quả chuối

Câu 13. I am red or green, and I grow on a tree. What am I?

Nghĩa: Tôi có màu đỏ hoặc xanh và mọc trên cây. Tôi là quả gì?

Đáp án: An apple - Quả táo

Câu 14. I am round, orange, and full of vitamin C. What am I?

Nghĩa: Tôi tròn, màu cam và có nhiều vitamin C. Tôi là quả gì?

Đáp án: An orange - Quả cam

Câu 15. I am green outside, red inside, and full of black seeds. What am I?

Nghĩa: Tôi xanh bên ngoài, đỏ bên trong và có nhiều hạt đen. Tôi là quả gì?

Đáp án: A watermelon - Quả dưa hấu

Câu 16. I am small, purple or green, and grow in bunches. What am I?

Nghĩa: Tôi nhỏ, màu tím hoặc xanh và mọc thành chùm. Tôi là quả gì?

Đáp án: Grapes - Quả nho

Câu 17. I am orange, crunchy, and rabbits like me. What am I?

Nghĩa: Tôi màu cam, giòn và được thỏ yêu thích. Tôi là gì?

Đáp án: A carrot - Củ cà rốt

Câu 18. I am made from milk and can be put on pizza. What am I?

Nghĩa: Tôi được làm từ sữa và có thể được đặt lên bánh pizza. Tôi là gì?

Đáp án: Cheese - Phô mai

Câu 19. You crack my shell before cooking me. What am I?

Nghĩa: Bạn đập vỏ của tôi trước khi nấu. Tôi là gì?

Đáp án: An egg - Quả trứng

Câu 20. I am cold, sweet, and melt on a hot day. What am I?

Nghĩa: Tôi lạnh, ngọt và tan chảy vào ngày nóng. Tôi là gì?

Đáp án: Ice cream - Kem

Câu 21. I have layers and can make you cry when you cut me. What am I?

Nghĩa: Tôi có nhiều lớp và có thể khiến bạn chảy nước mắt khi cắt. Tôi là gì?

Đáp án: An onion - Củ hành

Câu 22. I am baked, sliced, and often used to make sandwiches. What am I?

Nghĩa: Tôi được nướng, cắt lát và thường dùng để làm bánh sandwich. Tôi là gì?

Đáp án: Bread - Bánh mì

3. Câu đố tiếng Anh về màu sắc và hình dạng

Câu đố tiếng Anh về màu sắc và hình dạng
Câu đố tiếng Anh về màu sắc và hình dạng

Nhóm câu đố này phù hợp để ôn màu sắc và các hình dạng cơ bản.

Câu 23. I am the color of grass and many leaves. What color am I?

Nghĩa: Tôi là màu của cỏ và nhiều chiếc lá. Tôi là màu gì?

Đáp án: Green - Màu xanh lá cây

Câu 24. I am the color of the sun in many children's pictures. What color am I?

Nghĩa: Tôi là màu của mặt trời trong nhiều bức tranh của trẻ em. Tôi là màu gì?

Đáp án: Yellow - Màu vàng

Câu 25. I am the color of a clear daytime sky. What color am I?

Nghĩa: Tôi là màu của bầu trời quang vào ban ngày. Tôi là màu gì?

Đáp án: Blue - Màu xanh dương

Câu 26. Mix red and yellow, and you get me. What color am I?

Nghĩa: Trộn màu đỏ và vàng, bạn sẽ có tôi. Tôi là màu gì?

Đáp án: Orange - Màu cam

Câu 27. Mix blue and red, and you get me. What color am I?

Nghĩa: Trộn màu xanh dương và đỏ, bạn sẽ có tôi. Tôi là màu gì?

Đáp án: Purple - Màu tím

Câu 28. I have three sides and three corners. What shape am I?

Nghĩa: Tôi có ba cạnh và ba góc. Tôi là hình gì?

Đáp án: A triangle - Hình tam giác

Câu 29. I am round and have no corners. What shape am I?

Nghĩa: Tôi tròn và không có góc. Tôi là hình gì?

Đáp án: A circle - Hình tròn

Câu 30. I have four equal sides and four corners. What shape am I?

Nghĩa: Tôi có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc. Tôi là hình gì?

Đáp án: A square - Hình vuông

Câu 31. I have four sides. Two are long and two are short. What shape am I?

Nghĩa: Tôi có bốn cạnh. Hai cạnh dài và hai cạnh ngắn. Tôi là hình gì?

Đáp án: A rectangle - Hình chữ nhật

Câu 32. I have five points and shine in the night sky. What shape am I?

Nghĩa: Tôi có năm cánh và tỏa sáng trên bầu trời đêm. Tôi là hình gì?

Đáp án: A star - Hình ngôi sao

Câu 33. I look like a circle stretched longer. What shape am I?

Nghĩa: Tôi trông giống một hình tròn được kéo dài. Tôi là hình gì?

Đáp án: An oval - Hình bầu dục

4. Câu đố tiếng Anh về đồ vật trong nhà

Câu đố tiếng Anh về đồ vật trong nhà
Câu đố tiếng Anh về đồ vật trong nhà

Hãy mời con quan sát xung quanh nhà sau mỗi câu để tìm đúng đồ vật.

Câu 34. I have four legs, but I cannot walk. You can eat or study on me. What am I?

Nghĩa: Tôi có bốn chân nhưng không thể đi. Bạn có thể ăn hoặc học trên tôi. Tôi là gì?

Đáp án: A table - Cái bàn

Câu 35. I have a face and two hands, but no arms or legs. What am I?

Nghĩa: Tôi có một khuôn mặt và hai kim, nhưng không có tay hoặc chân. Tôi là gì?

Đáp án: A clock - Đồng hồ

Câu 36. You use me to open a locked door. What am I?

Nghĩa: Bạn dùng tôi để mở một cánh cửa bị khóa. Tôi là gì?

Đáp án: A key - Chìa khóa

Câu 37. I keep food cold and fresh. What am I?

Nghĩa: Tôi giữ thức ăn lạnh và tươi. Tôi là gì?

Đáp án: A refrigerator - Tủ lạnh

Câu 38. I have a screen, and you can watch cartoons on me. What am I?

Nghĩa: Tôi có màn hình và bạn có thể xem hoạt hình trên tôi. Tôi là gì?

Đáp án: A television - Tivi

Câu 39. You sleep on me at night. What am I?

Nghĩa: Bạn ngủ trên tôi vào ban đêm. Tôi là gì?

Đáp án: A bed - Cái giường

Câu 40. I make a room bright when it is dark. What am I?

Nghĩa: Tôi làm căn phòng sáng lên khi trời tối. Tôi là gì?

Đáp án: A lamp - Đèn

Câu 41. You look at me and see yourself. What am I?

Nghĩa: Bạn nhìn vào tôi và thấy chính mình. Tôi là gì?

Đáp án: A mirror - Gương

Câu 42. I have bristles and help clean your teeth. What am I?

Nghĩa: Tôi có lông nhỏ và giúp làm sạch răng của bạn. Tôi là gì?

Đáp án: A toothbrush - Bàn chải đánh răng

Câu 43. I go up when rain comes down. What am I?

Nghĩa: Tôi được giương lên khi mưa rơi xuống. Tôi là gì?

Đáp án: An umbrella - Cái ô

Câu 44. You use me after a bath to get dry. What am I?

Nghĩa: Bạn dùng tôi sau khi tắm để lau khô người. Tôi là gì?

Đáp án: A towel - Khăn tắm

5. Câu đố tiếng Anh về trường học

Câu đố tiếng Anh về trường học
Câu đố tiếng Anh về trường học

Đây là nhóm từ vựng gần với sinh hoạt hằng ngày của học sinh tiểu học.

Câu 45. I am full of pages and stories. You read me. What am I?

Nghĩa: Tôi có nhiều trang và câu chuyện. Bạn đọc tôi. Tôi là gì?

Đáp án: A book - Quyển sách

Câu 46. I am long and thin. You use me to write, and I can be sharpened. What am I?

Nghĩa: Tôi dài và mảnh. Bạn dùng tôi để viết và có thể gọt tôi. Tôi là gì?

Đáp án: A pencil - Bút chì

Câu 47. I remove pencil marks from paper. What am I?

Nghĩa: Tôi xóa các nét bút chì trên giấy. Tôi là gì?

Đáp án: An eraser - Cục tẩy

Câu 48. I am straight and help you measure or draw lines. What am I?

Nghĩa: Tôi thẳng và giúp bạn đo hoặc kẻ đường. Tôi là gì?

Đáp án: A ruler - Thước kẻ

Câu 49. You carry books and school supplies in me. What am I?

Nghĩa: Bạn đựng sách và đồ dùng học tập trong tôi. Tôi là gì?

Đáp án: A schoolbag - Cặp sách

Câu 50. A teacher writes on me for the whole class to see. What am I?

Nghĩa: Giáo viên viết lên tôi để cả lớp cùng nhìn. Tôi là gì?

Đáp án: A board - Cái bảng

Câu 51. I have many blank pages for your notes. What am I?

Nghĩa: Tôi có nhiều trang giấy trắng để bạn ghi chép. Tôi là gì?

Đáp án: A notebook - Quyển vở

Câu 52. I have two blades and help you cut paper. What am I?

Nghĩa: Tôi có hai lưỡi và giúp bạn cắt giấy. Tôi là gì?

Đáp án: Scissors - Cái kéo

Câu 53. You use me to add color to a picture, and I am made of wax. What am I?

Nghĩa: Bạn dùng tôi để tô màu tranh và tôi được làm từ sáp. Tôi là gì?

Đáp án: A crayon - Bút sáp màu

Câu 54. I ring to tell students that a lesson starts or ends. What am I?

Nghĩa: Tôi reo để báo học sinh rằng tiết học bắt đầu hoặc kết thúc. Tôi là gì?

Đáp án: A school bell - Chuông trường

Câu 55. You sit at me in class and put your books on top. What am I?

Nghĩa: Bạn ngồi tại tôi trong lớp và đặt sách lên trên. Tôi là gì?

Đáp án: A desk - Bàn học

6. Câu đố tiếng Anh về nghề nghiệp

Câu đố tiếng Anh về nghề nghiệp
Câu đố tiếng Anh về nghề nghiệp

Trẻ đoán nghề nghiệp thông qua công việc và nơi làm việc của mỗi người.

Câu 56. I teach lessons and help students learn. Who am I?

Nghĩa: Tôi giảng bài và giúp học sinh học tập. Tôi là ai?

Đáp án: A teacher - Giáo viên

Câu 57. I examine sick people and help them get better. Who am I?

Nghĩa: Tôi khám cho người bệnh và giúp họ khỏe hơn. Tôi là ai?

Đáp án: A doctor - Bác sĩ

Câu 58. I put out fires and rescue people. Who am I?

Nghĩa: Tôi dập lửa và cứu người. Tôi là ai?

Đáp án: A firefighter - Lính cứu hỏa

Câu 59. I grow crops and take care of farm animals. Who am I?

Nghĩa: Tôi trồng cây và chăm sóc vật nuôi trong trang trại. Tôi là ai?

Đáp án: A farmer - Nông dân

Câu 60. I cook meals in a restaurant. Who am I?

Nghĩa: Tôi nấu các bữa ăn trong nhà hàng. Tôi là ai?

Đáp án: A chef - Đầu bếp

Câu 61. I fly an airplane and take passengers to new places. Who am I?

Nghĩa: Tôi lái máy bay và đưa hành khách đến những nơi mới. Tôi là ai?

Đáp án: A pilot - Phi công

Câu 62. I deliver letters and packages to your home. Who am I?

Nghĩa: Tôi giao thư và bưu kiện đến nhà bạn. Tôi là ai?

Đáp án: A mail carrier - Nhân viên bưu điện

Câu 63. I design buildings before they are built. Who am I?

Nghĩa: Tôi thiết kế các tòa nhà trước khi chúng được xây dựng. Tôi là ai?

Đáp án: An architect - Kiến trúc sư

Câu 64. I take care of sick animals. Who am I?

Nghĩa: Tôi chăm sóc những con vật bị ốm. Tôi là ai?

Đáp án: A veterinarian - Bác sĩ thú y

Câu 65. I keep people safe and help enforce the law. Who am I?

Nghĩa: Tôi giữ an toàn cho mọi người và góp phần thực thi pháp luật. Tôi là ai?

Đáp án: A police officer - Cảnh sát

Câu 66. I cut and style people's hair. Who am I?

Nghĩa: Tôi cắt và tạo kiểu tóc cho mọi người. Tôi là ai?

Đáp án: A hairdresser - Thợ làm tóc

7. Câu đố tiếng Anh về phương tiện giao thông

Câu đố tiếng Anh về phương tiện giao thông
Câu đố tiếng Anh về phương tiện giao thông

Nhóm câu đố giúp trẻ phân biệt phương tiện theo số bánh, nơi di chuyển và công dụng.

Câu 67. I have two wheels and move when you pedal. What am I?

Nghĩa: Tôi có hai bánh và di chuyển khi bạn đạp. Tôi là gì?

Đáp án: A bicycle - Xe đạp

Câu 68. I have four wheels and travel on roads. What am I?

Nghĩa: Tôi có bốn bánh và chạy trên đường. Tôi là gì?

Đáp án: A car - Ô tô

Câu 69. I am long, carry many people, and run on tracks. What am I?

Nghĩa: Tôi dài, chở nhiều người và chạy trên đường ray. Tôi là gì?

Đáp án: A train - Tàu hỏa

Câu 70. I have wings and fly high in the sky. What am I?

Nghĩa: Tôi có cánh và bay cao trên bầu trời. Tôi là gì?

Đáp án: An airplane - Máy bay

Câu 71. I travel on water and can carry people or goods. What am I?

Nghĩa: Tôi di chuyển trên mặt nước và có thể chở người hoặc hàng hóa. Tôi là gì?

Đáp án: A boat - Thuyền

Câu 72. I am large, stop at bus stops, and carry passengers around a city. What am I?

Nghĩa: Tôi lớn, dừng ở các trạm xe buýt và chở hành khách quanh thành phố. Tôi là gì?

Đáp án: A bus - Xe buýt

Câu 73. I have two wheels, an engine, and no pedals. What am I?

Nghĩa: Tôi có hai bánh, một động cơ và không có bàn đạp. Tôi là gì?

Đáp án: A motorbike - Xe máy

Câu 74. I take sick or injured people to the hospital. What am I?

Nghĩa: Tôi đưa người bị ốm hoặc bị thương đến bệnh viện. Tôi là gì?

Đáp án: An ambulance - Xe cứu thương

Câu 75. I am a car that passengers pay to ride in. What am I?

Nghĩa: Tôi là một chiếc ô tô mà hành khách trả tiền để đi. Tôi là gì?

Đáp án: A taxi - Xe taxi

Câu 76. I can fly straight up and have spinning blades on top. What am I?

Nghĩa: Tôi có thể bay thẳng lên và có cánh quạt quay phía trên. Tôi là gì?

Đáp án: A helicopter - Trực thăng

Câu 77. I travel under the ground in some big cities. What am I?

Nghĩa: Tôi di chuyển dưới lòng đất ở một số thành phố lớn. Tôi là gì?

Đáp án: A subway train - Tàu điện ngầm

8. Câu đố tiếng Anh về thiên nhiên và thời tiết

Câu đố tiếng Anh về thiên nhiên và thời tiết
Câu đố tiếng Anh về thiên nhiên và thời tiết

Trẻ khám phá các hiện tượng thời tiết và sự vật trong tự nhiên bằng tiếng Anh.

Câu 78. I shine in the daytime and give Earth light and heat. What am I?

Nghĩa: Tôi tỏa sáng ban ngày và mang ánh sáng, nhiệt đến Trái Đất. Tôi là gì?

Đáp án: The sun - Mặt trời

Câu 79. I appear at night and change shape during the month. What am I?

Nghĩa: Tôi xuất hiện vào ban đêm và thay đổi hình dạng trong tháng. Tôi là gì?

Đáp án: The moon - Mặt trăng

Câu 80. I am made of tiny drops of water and float in the sky. What am I?

Nghĩa: Tôi được tạo thành từ những giọt nước nhỏ và trôi trên bầu trời. Tôi là gì?

Đáp án: A cloud - Đám mây

Câu 81. I fall from clouds and help plants grow. What am I?

Nghĩa: Tôi rơi từ mây xuống và giúp cây cối phát triển. Tôi là gì?

Đáp án: Rain - Mưa

Câu 82. You cannot see me, but you can feel me blow. What am I?

Nghĩa: Bạn không thể nhìn thấy tôi nhưng có thể cảm nhận tôi thổi. Tôi là gì?

Đáp án: Wind - Gió

Câu 83. I have many colors and sometimes appear after rain. What am I?

Nghĩa: Tôi có nhiều màu và đôi khi xuất hiện sau cơn mưa. Tôi là gì?

Đáp án: A rainbow - Cầu vồng

Câu 84. I am frozen water and fall in soft white flakes. What am I?

Nghĩa: Tôi là nước đóng băng và rơi xuống thành những bông trắng mềm. Tôi là gì?

Đáp án: Snow - Tuyết

Câu 85. I flash in the sky during a storm. What am I?

Nghĩa: Tôi lóe sáng trên bầu trời trong cơn bão. Tôi là gì?

Đáp án: Lightning - Tia chớp

Câu 86. I am the loud sound that follows lightning. What am I?

Nghĩa: Tôi là âm thanh lớn xuất hiện sau tia chớp. Tôi là gì?

Đáp án: Thunder - Sấm

Câu 87. I have a trunk, branches, and leaves, but I am not an animal. What am I?

Nghĩa: Tôi có thân, cành và lá nhưng không phải động vật. Tôi là gì?

Đáp án: A tree - Cái cây

Câu 88. I am land surrounded by water on every side. What am I?

Nghĩa: Tôi là vùng đất có nước bao quanh mọi phía. Tôi là gì?

Đáp án: An island - Hòn đảo

9. Câu đố tiếng Anh về cơ thể và hoạt động hằng ngày

Câu đố tiếng Anh về cơ thể và hoạt động hằng ngày
Câu đố tiếng Anh về cơ thể và hoạt động hằng ngày

Các câu hỏi ngắn giúp trẻ ôn bộ phận cơ thể và những hoạt động quen thuộc.

Câu 89. You use two of me to see. What am I?

Nghĩa: Bạn dùng hai bộ phận như tôi để nhìn. Tôi là gì?

Đáp án: Eyes - Đôi mắt

Câu 90. You use two of me to hear music. What am I?

Nghĩa: Bạn dùng hai bộ phận như tôi để nghe nhạc. Tôi là gì?

Đáp án: Ears - Đôi tai

Câu 91. You use me to smell flowers. What am I?

Nghĩa: Bạn dùng tôi để ngửi hoa. Tôi là gì?

Đáp án: A nose - Mũi

Câu 92. I have five fingers and help you hold things. What am I?

Nghĩa: Tôi có năm ngón và giúp bạn cầm đồ vật. Tôi là gì?

Đáp án: A hand - Bàn tay

Câu 93. I am inside your mouth and help you taste food. What am I?

Nghĩa: Tôi ở trong miệng và giúp bạn nếm thức ăn. Tôi là gì?

Đáp án: A tongue - Lưỡi

Câu 94. You do this at night to rest your body. What is it?

Nghĩa: Bạn làm việc này vào ban đêm để cơ thể nghỉ ngơi. Đó là gì?

Đáp án: Sleep - Ngủ

Câu 95. You do this with soap and water before eating. What is it?

Nghĩa: Bạn làm việc này với xà phòng và nước trước khi ăn. Đó là gì?

Đáp án: Wash your hands - Rửa tay

Câu 96. You do this with a toothbrush every morning and night. What is it?

Nghĩa: Bạn làm việc này bằng bàn chải vào mỗi sáng và tối. Đó là gì?

Đáp án: Brush your teeth - Đánh răng

Câu 97. You do this with your legs when you want to move quickly. What is it?

Nghĩa: Bạn làm việc này bằng chân khi muốn di chuyển nhanh. Đó là gì?

Đáp án: Run - Chạy

Câu 98. You do this when something is funny. What is it?

Nghĩa: Bạn làm việc này khi có điều gì đó vui nhộn. Đó là gì?

Đáp án: Laugh - Cười

Câu 99. You do this with a book and your eyes. What is it?

Nghĩa: Bạn làm việc này với một quyển sách và đôi mắt. Đó là gì?

Đáp án: Read - Đọc

10. Câu đố mẹo tiếng Anh vui nhộn

Câu đố mẹo tiếng Anh vui nhộn
Câu đố mẹo tiếng Anh vui nhộn

Những câu đố mẹo sử dụng liên tưởng hoặc chơi chữ. Ba mẹ nên giải thích ngắn sau khi con xem đáp án.

Câu 100. What has many keys but cannot open a door?

Nghĩa: Cái gì có nhiều phím nhưng không thể mở cửa?

Đáp án: A piano - Đàn piano

Câu 101. What has a neck but no head?

Nghĩa: Cái gì có cổ nhưng không có đầu?

Đáp án: A bottle - Cái chai

Câu 102. What gets wetter as it dries you?

Nghĩa: Cái gì càng ướt khi càng làm bạn khô?

Đáp án: A towel - Khăn tắm

Câu 103. What has teeth but cannot bite?

Nghĩa: Cái gì có răng nhưng không thể cắn?

Đáp án: A comb - Cái lược

Câu 104. What has one eye but cannot see?

Nghĩa: Cái gì có một mắt nhưng không thể nhìn?

Đáp án: A needle - Cây kim

Câu 105. What has hands but cannot clap?

Nghĩa: Cái gì có kim như đôi tay nhưng không thể vỗ tay?

Đáp án: A clock - Đồng hồ

Câu 106. What goes up but never comes down?

Nghĩa: Cái gì tăng lên nhưng không bao giờ giảm xuống?

Đáp án: Your age - Tuổi của bạn

Câu 107. What can travel around the world while staying in one corner?

Nghĩa: Cái gì có thể đi vòng quanh thế giới nhưng vẫn ở một góc?

Đáp án: A stamp - Con tem

Câu 108. What has words but never speaks?

Nghĩa: Cái gì có nhiều từ nhưng không bao giờ nói?

Đáp án: A book - Quyển sách

Câu 109. What room has no doors or windows?

Nghĩa: Căn phòng nào không có cửa ra vào hoặc cửa sổ?

Đáp án: A mushroom - Cây nấm, chơi chữ với 'room'

Câu 110. What kind of tree can you carry in your hand?

Nghĩa: Loại cây nào bạn có thể mang trong tay?

Đáp án: A palm - Lòng bàn tay, đồng thời là cây cọ

Mẫu câu giúp trẻ trả lời bằng tiếng Anh

Thay vì chỉ nói một từ, trẻ có thể tập trả lời bằng các mẫu câu ngắn dưới đây:

- It is a/an ... - Đó là một ...

- I think it is ... - Con nghĩ đó là ...

- My answer is ... - Câu trả lời của con là ...

- Is it a/an ...? - Có phải đó là ... không?

- Can I have a hint? - Con có thể xin một gợi ý không?

Ba mẹ có thể biến câu đố thành trò chơi như thế nào

1. Đoán nhanh trong 60 giây

Ba mẹ chọn một chủ đề và đọc lần lượt 5 câu. Mỗi đáp án đúng được tính một điểm. Ở lượt sau, con có thể đổi vai, đọc câu đố cho ba mẹ đoán.

2. Nghe và tìm đồ vật

Với chủ đề trường học hoặc đồ vật trong nhà, sau khi đoán đúng, con tìm và chạm vào đồ vật tương ứng rồi nói lại: “It is a ruler” hoặc “This is my ruler”.

3. Vẽ đáp án

Ba mẹ đọc câu đố nhưng chưa cho con xem đáp án. Con vẽ điều mình đoán được, sau đó giới thiệu bức tranh bằng một hoặc hai câu tiếng Anh đơn giản.

4. Gợi ý rồi mới mở đáp án

Nếu con chưa đoán được, ba mẹ lần lượt gợi ý về màu sắc, hình dạng và công dụng. Cách này giúp trẻ tiếp tục suy luận mà không cảm thấy bị kiểm tra.

Lưu ý khi sử dụng câu đố tiếng Anh cho trẻ em

- Chọn câu phù hợp với vốn từ hiện tại; câu đố quá khó dễ làm trẻ mất hứng thú.

- Ưu tiên 5-10 phút đều đặn thay vì yêu cầu con hoàn thành quá nhiều câu trong một lần.

- Chấp nhận câu trả lời ngắn ở giai đoạn đầu, sau đó từng bước gợi ý con nói thành câu.

- Khích lệ nỗ lực suy nghĩ và thử nói; không biến trò chơi thành bài kiểm tra điểm số.

- Với câu đố chơi chữ, cần giải thích vì sao đáp án thú vị để trẻ hiểu thay vì chỉ ghi nhớ.

Câu hỏi thường gặp

1. Câu đố tiếng Anh phù hợp với trẻ từ mấy tuổi?

Trẻ có thể làm quen với câu đố rất ngắn từ độ tuổi mầm non nếu câu hỏi có hình ảnh hoặc cử chỉ hỗ trợ. Với học sinh tiểu học, ba mẹ có thể dùng câu mô tả dài hơn và khuyến khích con trả lời thành câu.

2. Có nên dịch toàn bộ câu đố sang tiếng Việt ngay không?

Không nhất thiết. Ba mẹ nên đọc tiếng Anh trước, nhấn mạnh từ khóa và cho con quan sát hình ảnh hoặc đồ vật. Nếu con vẫn chưa hiểu, bản dịch tiếng Việt có thể được dùng như một gợi ý.

3. Mỗi lần nên chơi bao nhiêu câu?

Khoảng 5-10 câu trong 5-10 phút thường đủ để duy trì sự tập trung. Số lượng có thể thay đổi tùy độ tuổi, mức độ hứng thú và vốn từ của con.

4. Trẻ trả lời sai có cần sửa ngay không?

Ba mẹ có thể cho thêm gợi ý và khuyến khích con thử lại. Khi con nói chưa đúng, hãy nhắc lại mẫu câu đúng một cách tự nhiên thay vì ngắt lời hoặc yêu cầu lặp lại quá nhiều lần.

Khám phá thêm

Xem tất cả
Contact Us